dog biscuit
Danh từ: - Bánh quy cho chó: "dog biscuit" là một loại bánh quy cứng, được chế biến đặc biệt dành cho chó ăn. Nó thường có kết cấu giòn và cứng để giúp làm sạch răng cho chó, đồng thời cung cấp dinh dưỡng hoặc dùng như phần thưởng trong quá trình huấn luyện.
- (Tôi đã cho chú chó con của mình một cái bánh quy cho chó như một phần thưởng vì đã học được cách ngồi.)
- (Bác sĩ thú y khuyên dùng bánh quy cho chó để giúp làm sạch răng của chó.)
"to treat a dog with a dog biscuit": dùng bánh quy cho chó như một món quà hoặc phần thưởng.
- She always treats her dog with a dog biscuit after a walk. (Cô ấy luôn thưởng cho chó của mình một cái bánh quy cho chó sau mỗi lần đi dạo.)
"to break a dog biscuit into pieces": bẻ bánh quy cho chó thành từng miếng nhỏ (thường để dùng trong huấn luyện).
- The trainer broke the dog biscuit into small pieces to use during training sessions. (Người huấn luyện đã bẻ bánh quy cho chó thành những miếng nhỏ để sử dụng trong các buổi huấn luyện.)
Dog treat (n): đồ ăn vặt cho chó, có thể bao gồm bánh quy, xương nhai, hoặc các loại thức ăn khác.
- I bought a bag of dog treats for my pet. (Tôi đã mua một túi đồ ăn vặt cho chó cho thú cưng của mình.)
Biscuit (n): bánh quy (nói chung), nhưng khi dùng riêng không chỉ rõ là cho chó.
- She ate a biscuit with her tea. (Cô ấy đã ăn một cái bánh quy với trà của mình.)
- Kibble (n): thức ăn khô cho chó dạng hạt, đôi khi được coi là một dạng bánh quy.
- The dog prefers kibble over wet food. (Con chó thích thức ăn khô hơn thức ăn ướt.)
- Canine cookie (n): bánh quy cho chó (cách gọi thân mật).
- The bakery sells homemade canine cookies. (Tiệm bánh bán bánh quy cho chó tự làm.)
Dog biscuit jar: lọ đựng bánh quy cho chó.
- Keep the dog biscuit jar on the counter for easy access. (Giữ lọ đựng bánh quy cho chó trên quầy để dễ lấy.)
Dog biscuit training: huấn luyện chó bằng bánh quy.
- Dog biscuit training is effective for teaching basic commands. (Huấn luyện chó bằng bánh quy rất hiệu quả để dạy các mệnh lệnh cơ bản.)
- "A dog biscuit" (thành ngữ thân mật): dùng để chỉ một món quà nhỏ hoặc phần thưởng đơn giản.
- For his good behavior, he got a dog biscuit of praise from his boss. (Vì hành vi tốt của mình, anh ấy nhận được một "bánh quy cho chó" lời khen từ sếp.)